menu_book
見出し語検索結果 "cắt giảm" (1件)
cắt giảm
日本語
動削減する
動減らす
Công ty quyết định cắt giảm chi phí.
会社は費用を削減することにした。
swap_horiz
類語検索結果 "cắt giảm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cắt giảm" (3件)
Công ty cắt giảm chi phí tiêu hao vật tư.
会社は消耗費を削減する。
Công ty quyết định cắt giảm chi phí.
会社は費用を削減することにした。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)